huong dan dien don xin visa han quoc 4

Hướng dẫn cách điền đơn đăng ký xin Visa du lịch Hàn Quốc

April 8, 2019
Visa

huong dan dien don xin visa han quoc 4Hàn Quốc là một đất nước được thiên nhiên ưu ái ban tặng cho những điểm du lịch hấp dẫn. Du khách đang ấp ủ cho chuyến du lịch Hàn Quốc nhưng chưa có kinh nghiệm làm thủ tục xin Visa? Trong bài viết này Viet Viet Tourism sẽ hướng dẫn cho du khách một thủ tục không kém phần quan trọng đó là “cách điền đơn đăng ký xin Visa du lịch Hàn Quốc” một cách chi tiết nhất.

Đơn xin cấp Visa Hàn Quốc bắt buộc phải khai bằng Tiếng Anh hoặc Tiếng Hàn. Vì vậy, để tránh những sai sót không đáng có, Viet Viet Tourism sẽ hướng dẫn các du khách cách điền đơn như dưới đây:

I. CÁC MẪU ĐƠN

Có 2 mẫu đơn xin cấp Visa Hàn Quốc được sử dụng phổ biến:

– Mẫu song ngữ Anh – Hàn: du khách download mẫu đơn này tại đây. Hiện tại, Hà Nội bắt buộc dùng mẫu này, TP.HCM vẫn dùng song song 2 mẫu cũ và mới.

– Mẫu song ngữ Việt – Hàn: được cấp miễn phí tại Đại sứ quán hoặc Tổng Lãnh sự quán.

II. CÁCH ĐIỀN ĐƠN

MỤC 1. “PERSONAL DETAILS”: THÔNG TIN CÁ NHÂN

huong dan dien don xin visa han quoc 1

1.1 Family name: họ; Given names: tên đệm và tên (viết hoa không dấu)

1.2 Bỏ qua

1.3 Sex: Giới tính. Nam chọn Male, Nữ chọn Female

1.4 Date of Birth: Ngày sinh. Ghi theo thứ tự yyyy/mm/dd (năm/tháng/ngày)

1.5 Nationality: quốc tịch.

1.6 Country of Birth: quốc gia nơi sinh ra

1.7 National Identity No.: số chứng minh nhân dân

1.8 Have you ever used any other names to enter or depart Korea? Bạn đã từng dùng bất cứ tên nào khác để nhập cảnh Hàn Quốc chưa? Không chọn “No”, có chọn “Yes” và ghi rõ tên đó ra bên dưới.

1.9 Are you a citizen of more than one country? Có phải là công dân đa quốc tịch không? Không có chọn “No”. Có từ 2 quốc tịch trở lên, chọn “Yes” và liệt kê những nước mình có quốc tịch bên dưới.

Phần “FOR OFFICIAL USE ONLY”: không điền phần này.

MỤC 2. “PASSPORT INFORMATION”: THÔNG TIN HỘ CHIẾU

huong dan dien don xin visa han quoc 2

2.1 Passport Type: Loại hộ chiếu. Hộ chiếu phổ thông chọn Regular

2.2 Passport No. : Số hộ chiếu

2.3 Country of Passport: Quốc gia cấp hộ chiếu

2.4 Place of issue: nơi cấp hộ chiếu. Phòng quản lý xuất nhập cảnh điền IMMIGRATION DEPARTMENT

2.5 Date of Issue: ngày cấp hộ chiếu theo định dạng dd/mm/yyyy (ngày/tháng/năm)

2.6 Date of Expiry: ngày hết hạn hộ chiếu theo định dạng dd/mm/yyyy (ngày/tháng/năm)

2.7 Do you have any valid passport? Có hộ chiếu nào khác không? (những hộ chiếu hợp pháp, không tính hộ chiếu cũ hết hạn,…). Không có chọn “No”. Nếu có thì chọn “Yes” và cung cấp thông tin: loại hộ chiếu, số, quốc gia cấp, ngày hết hạn.

MỤC 3. “CONTACT INFORMATION”: THÔNG TIN LIÊN LẠC

huong dan dien don xin visa han quoc 3

3.1 Address in your home country: địa chỉ thường trú

3.2 Current Residental Address: địa chỉ hiện tại nếu khác địa chỉ thường trú

3.3 Cell Phone No.: số điện thoại di động

3.4 Telephone No.: số điện thoại cố định. Có thể điền giống số điện thoại di động

3.5 Email: địa chỉ email

3.6 Emergency Contact Information: Thông tin người liên hệ thay thế

  • a) Full name in English: Họ tên đầy đủ tiếng Anh
  • b) Country of residence: Quốc gia hiện cư trú
  • c) Telephone No.: Số điện thoại
  • d) Relationship to you: Mối quan hệ với bạn. Ví dụ: cha, mẹ, anh chị em, bạn bè…

MỤC 4. “MARITAL STATUS DETAILS”: TÌNH TRẠNG HÔN NHÂN

huong dan dien don xin visa han quoc 5

4.1 Current Marital Status: Tình trạng hôn nhân hiện tại

  • Married: đã kết hôn
  • Divorced: ly hôn
  • Never married: chưa từng kết hôn

4.2 If “married” please provide details of you spouse: nếu đã kết hôn vui lòng cung cấp thông tin người hôn phối

  • a) Family name: họ
  • b) Given names: tên đệm và tên
  • c) Date of Birth: Ngày sinh ghi theo định dạng yyyy/mm/dd
  • d) Nationality: quốc tịch
  • e) Residential Address: địa chỉ cư trú
  • f) Contact No.: số điện thoại

MỤC 5. “EDUCATION”: HỌC VẤN

huong dan dien don xin visa han quoc 6

5.1 What is the highest degree or level of education you have completed? Chọn bằng cấp cao nhất mà bạn có:

  • Master’s/Doctoral Degree: Thạc sĩ/Tiến sĩ
  • Bachelor’s Degree: Cử nhân
  • High School Diploma: Trung học phổ thông
  • Other: Khác. Nếu chọn khác thì ghi rõ bằng cấp gì. Ví dụ: Cao đẳng là “COLLEGE”

5.2 Name of School: TÊN TRƯỜNG

5.3 Location of School: ĐỊA CHỈ TRƯỜNG

MỤC 6. “EMPLOYMENT”: CÔNG VIỆC

huong dan dien don xin visa han quoc 7

6.1 What is your current personal circumstances? Tình trạng công việc hiện tại của cá nhân

  • Entrepreneur: Doanh nhân
  • Self-Employed: Tự kinh doanh
  • Employed: Cán bộ, Nhân viên
  • Civil Servant: Công chức
  • Student: Học sinh, Sinh viên
  • Retired: Nghỉ hưu
  • Unemployed: Không đi làm, thất nghiệp
  • Other: Khác. Nếu công việc hiện tại của bạn không nằm trong bất cứ mục nào ở trên thì tích vào đây, vào cung cấp thông tin chi tiết ở hàng dưới trong ngoặc đơn ( )

6.2 Employment Details

  • a) Name of company/institute/school: Tên công ty/cơ quan/trường học
  • b) Your position/Course: vị trí, chức danh
  • c) Address of company/institute/school: Địa chỉ công ty/cơ quan/trường học
  • d) Telephone No.: Số điện thoại công ty/cơ quan/trường học

MỤC 7. “DETAILS OF VISIT”: CHI TIẾT VỀ CHUYẾN ĐI

huong dan dien don xin visa han quoc 8

7.1 Purpose of Visit to Korea: Mục đích đi Hàn Quốc

  • Tourism/Transit: Du lịch/Quá cảnh
  • Meeting, Conference: Dự hội nghị, hội thảo
  • Medical Tourism: Điều trị y tế
  • Business Trip: Đi công tác
  • Study/Training: Du học/Đào tạo
  • Work: Lao động
  • Trade/Investment/Intra-Corporate Transferee: Thương mại/Đầu tư/Chuyển nhượng
  • Visiting Family/Relatives/Friends: Thăm người thân/bạn bè
  • Marriage Migrant: Nhập cư hôn nhân
  • Diplomatic/Official: Chính trị/Ngoại giao
  • Other: Khác. Nếu mục đích bạn đến Hàn Quốc không giống với những mục trên thì tích vào và cung cấp thông tin vào hàng dưới trong dấu ngoặc đơn.

Dành cho bạn xin visa multiple Hàn Quốc 5 năm, 10 năm: Mục 7.2 đến 7.5 chỉ là dự kiến. Có thể bỏ qua hoặc điền theo dự kiến, không bắt buộc phải thực hiện đúng nên cứ yên tâm điền nhé! Đi mấy ngày, ngày nào nhập cảnh, địa chỉ và điện thoại liên lạc thì cứ chọn bừa 1 khách sạn ở Hàn Quốc điền vào là xong.

7.2 Intended Period of Stay: Thời gian dự kiến ở Hàn Quốc

Ví dụ bạn đi du lịch 7 ngày thì điền “7 DAYS”

7.3 Intented Date of Entry: Ngày dự định nhập cảnh Hàn Quốc

7.4 Address in Korea: Địa chỉ khi ở Hàn Quốc – Điền (tên) địa chỉ khách sạn mà du khách sẽ ở khi đến Hàn Quốc du lịch.

7.5 Contact No. in Korea: Số liên lạc ở Hàn Quốc – Có thể điền số điện thoại của khách sạn bạn ở vào đây.

7.6 Have you travelled to Korea in the last 5 years? Đã từng đến Hàn trong 5 năm gần đây không?

  • Nếu chưa đi Hàn bao giờ, chọn “No”
  • Nếu từng đến Hàn, chọn “Yes”, điền số lần đến (đi 1 lần là 1 time), mục đích lần đến Hàn Quốc gần nhất (ví dụ: du lịch là tourism)

huong dan dien don xin visa han quoc 9

7.7 Have you travelled outside your country of residence, excluding Korea, in the last 5 years?

– Nếu chưa đi nước nào khác (ngoại trừ Hàn Quốc) trong 5 năm trở lại đây, chọn “No”.

– Nếu có đi, chọn “Yes”; Liệt kê những nước đã đi, ngoại trừ Hàn Quốc, trong 5 năm trở lại đây:

  • Name of country: Tên nước
  • Purpose of Visit: Mục đích chuyến đi
  • Period of Stay: Khoảng thời gian đi

7.8 Are you travelling to Korea with any family member? Có đi Hàn Quốc cùng thành viên gia đình nào không? (cha mẹ/ anh chị em ruột)

– Nếu có chọn “Yes”, điền thông tin người đó:

  • Full name in English: Họ tên
  • Date of Birth: Ngày sinh (năm/tháng/ngày)
  • Nationality: Quốc tịch
  • Relationship to you: Mối quan hệ

– Nếu không có chọn “No”.

MỤC 8. “DETAILS OF SPONSOR”: THÔNG TIN NGƯỜI BẢO LÃNH

huong dan dien don xin visa han quoc 10

Nếu bạn đi diện có người bảo lãnh thì cung cấp thông tin người bảo lãnh ở mục này:

  • a) Name of your visa sponsor: Tên
  • b) Date of Birth/Business Registration No.: Ngày sinh/Số đăng ký kinh doanh (nếu người bảo lãnh là cty/tổ chức)
  • c) Relationship to you: Mối quan hệ
  • d) Address: Địa chỉ
  • e) Phone No.: Điện thoại

Nếu đi tự túc, chọn “No”, sang tiếp mục 9

MỤC 9. “FUNDING DETAILS”: KINH PHÍ

huong dan dien don xin visa han quoc 11

9.1 Estimated travel costs: Kinh phí du lịch dự trù, ghi số tiền USD

9.2 Who will pay for your travel-related expenses? Ai sẽ chi trả chi phí du lịch cho bạn?

  • a) Name of Person/Company (Institute): Tên cá nhân/công ty
  • b) Relationship to you: Mối quan hệ
  • c) Type of Support: Hình thức hỗ trợ
  • d) Contact No.: Điện thoại

Nếu bạn tự chi trả cho chuyến đi, có thể điền tương tự ví dụ sau:

  • a) Name of Person/Company (Institute): NGUYEN VAN A
  • b) Relationship to you: MYSELF
  • c) Type of Support: FINANCIAL
  • d) Contact No.: 0903752405

MỤC 10. “ASSISTANCE WITH THIS FORM”: HỖ TRỢ ĐIỀN FORM

huong dan dien don xin visa han quoc 12

Did you receive assistance in completing this form? Có ai hỗ trợ bạn hoàn thành đơn này?

– Nên chọn “No”: tức form này bạn tự điền thì không cần điền ô thông tin ở dưới.

– Chọn “Yes” thì cung cấp thông tin người giúp bạn điền form:

  • Full Name: Họ tên
  • Date of Birth: Ngày sinh
  • Telephone No.: Số điện thoại
  • Relationship to you: Mối quan hệ với bạn

MỤC 11. “DECLARATION”: XÁC NHẬN

huong dan dien don xin visa han quoc 13

Date application (yyyy/mm/dd): Ngày nộp đơn, định dạng năm/tháng/ngày.

SIGNATURE OF APPLICANT: Chữ ký của bạn, nếu bạn dưới 17 tuổi thì thay bằng chữ ký của cha mẹ hoặc người bảo hộ.

III. MỘT SỐ VẤN ĐỀ CẦN LƯU Ý

– Khi điền đơn cần viết bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn.

– Có thể dùng bản viết tay hoặc đánh máy đều được.

– Mọi thông tin bạn khai trong tờ đơn đều phải viết chữ in hoa.

IV. HOÀN TẤT VIỆC ĐIỀN ĐƠN

Sau khi đã điền đầy đủ và dò lại chính xác các thông tin, bạn dán ảnh 3.5×4.5 vào ô dán ảnh ở trang 1, mục 1 “Personal Details”.

Vậy là xong phần thủ tục điền đơn xin cấp Visa Hàn Quốc rồi đó. Bước tiếp theo du khách cần chuẩn bị đủ hồ sơ, dịch thuật công chứng và mang đi nộp. Chúc các du khách sẽ có một chuyến du lịch Hàn Quốc vui vẻ bên gia đình, người thân và bạn bè của mình nhé!